Tâm HSK

颓废

tuífèi
đồi phế
suy đồi; chán nản; trầm cảm

颓废 (tuífèi, Hán Việt: đồi phế) nghĩa là suy đồi; chán nản; trầm cảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

废 phế · 10 từ