Tâm HSK

恶

ě
ác
dùng trong 惡心|恶心[e3 xin1]

恶 (ě, Hán Việt: ác) nghĩa là dùng trong 惡心|恶心[e3 xin1]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • ě dùng trong 惡心|恶心[e3 xin1]
  • è ác; dữ; dữ tợn
  • wù ghét; không ưa; xấu hổ

Cụm từ thường gặp có 恶

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

恶 ác · 12 từ