Tâm HSK

无恶不作

wúèbùzuò
vô ác bất tác
không từ bất kỳ tội ác nào (thành ngữ); phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng

无恶不作 (wúèbùzuò, Hán Việt: vô ác bất tác) nghĩa là không từ bất kỳ tội ác nào (thành ngữ); phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

恶 ác · 12 từ

不 bất · 207 từ

作 tác · 44 từ