Tâm HSK

扶持

fúchí
phù trì
giúp đỡ; hỗ trợ

扶持 (fúchí, Hán Việt: phù trì) nghĩa là giúp đỡ; hỗ trợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

持 trì · 14 từ