族 zútộcchủng tộc; quốc tịch; sắc tộc HSK 5 族 (zú, Hán Việt: tộc) nghĩa là chủng tộc; quốc tịch; sắc tộc. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 族 Cụm từ thường gặp có 族民族mínzúquốc tịch中华民族zhōnghuámínzúdân tộc Trung Hoa家族jiāzúgia đình贵族guìzúquý tộc种族zhǒngzúchủng tộc上班族shàngbānzúnhân viên văn phòng