Tâm HSK

时尚

shíshàng
thời thượng
thời trang; mốt; hợp thời

时尚 (shíshàng, Hán Việt: thời thượng) nghĩa là thời trang; mốt; hợp thời. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

尚 thượng · 6 từ