朴实 (pǔshí, Hán Việt: phác thật) nghĩa là mộc mạc; giản dị; chân thật. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
朴实 (pǔshí, Hán Việt: phác thật) nghĩa là mộc mạc; giản dị; chân thật. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.