Tâm HSK

朴实

pǔshí
phác thật
mộc mạc; giản dị; chân thật

朴实 (pǔshí, Hán Việt: phác thật) nghĩa là mộc mạc; giản dị; chân thật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

朴 phác · 4 từ

实 thật · 51 từ