古朴 (gǔpǔ, Hán Việt: cổ phác) nghĩa là đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
古 cổ · 12 từ
古老gǔlǎocổ xưa古代gǔdàithời cổ đại古典gǔdiǎncổ điển古人gǔrénngười thời cổ đại考古kǎogǔkhảo cổ古迹gǔjìdi tích lịch sử古怪gǔguàikỳ lạ古董gǔdǒngđồ cổ