杂 zátạphỗn hợp; đa dạng; nhiều loại HSK 6 杂 (zá, Hán Việt: tạp) nghĩa là hỗn hợp; đa dạng; nhiều loại. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 杂 Cụm từ thường gặp có 杂杂志zázhìtạp chí复杂fùzáphức tạp杂交zájiāolai tạo杂技zájìxiếc嘈杂cáozáồn ào夹杂jiāzátrộn lẫn错综复杂cuòzōngfùzárắc rối và phức tạp杂乱无章záluànwúzhānglộn xộn không có trật tự