流淌 (liútǎng, Hán Việt: lưu thảng) nghĩa là chảy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
流淌 (liútǎng, Hán Việt: lưu thảng) nghĩa là chảy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.