Tâm HSK

流淌

liútǎng
lưu thảng
chảy

流淌 (liútǎng, Hán Việt: lưu thảng) nghĩa là chảy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ