Tâm HSK

点缀

diǎnzhuì
điểm chuế
trang trí; tô điểm; rải rác

点缀 (diǎnzhuì, Hán Việt: điểm chuế) nghĩa là trang trí; tô điểm; rải rác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

点 điểm · 38 từ