点缀 (diǎnzhuì, Hán Việt: điểm chuế) nghĩa là trang trí; tô điểm; rải rác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
点缀 (diǎnzhuì, Hán Việt: điểm chuế) nghĩa là trang trí; tô điểm; rải rác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.