Tâm HSK

烹调

pēngtiáo
phanh điều
nấu ăn

烹调 (pēngtiáo, Hán Việt: phanh điều) nghĩa là nấu ăn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烹 phanh · 2 từ

调 điều · 25 từ