烹调 (pēngtiáo, Hán Việt: phanh điều) nghĩa là nấu ăn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
烹调 (pēngtiáo, Hán Việt: phanh điều) nghĩa là nấu ăn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.