版 bǎnbảnmột đăng ký; khối in; phiên bản HSK 6 版 (bǎn, Hán Việt: bản) nghĩa là một đăng ký; khối in; phiên bản. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 版 Cụm từ thường gặp có 版出版chūbǎnxuất bản电子版diànzǐbǎnphiên bản điện tử版本bǎnběnphiên bản盗版dàobǎnlậu改版gǎibǎnsửa đổi phiên bản hiện tại正版zhèngbǎnchính hãng出版社chūbǎnshènhà xuất bản