Tâm HSK

甜美

tiánměi
điềm mĩ
ngọt ngào; dễ chịu; hạnh phúc

甜美 (tiánměi, Hán Việt: điềm mĩ) nghĩa là ngọt ngào; dễ chịu; hạnh phúc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

甜 điềm · 4 từ

美 mĩ · 29 từ