Tâm HSK

盈利

yínglì
doanh lợi
lợi nhuận; lợi ích; kiếm lời

盈利 (yínglì, Hán Việt: doanh lợi) nghĩa là lợi nhuận; lợi ích; kiếm lời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盈 doanh · 2 từ

利 lợi · 28 từ