Tâm HSK

稠密

chóumì
trù mật
dày đặc

稠密 (chóumì, Hán Việt: trù mật) nghĩa là dày đặc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

密 mật · 17 từ