窃取 (qièqǔ, Hán Việt: thiết thủ) nghĩa là đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
窃取 (qièqǔ, Hán Việt: thiết thủ) nghĩa là đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.