Tâm HSK

窃取

qièqǔ
thiết thủ
đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)

窃取 (qièqǔ, Hán Việt: thiết thủ) nghĩa là đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

窃 thiết · 2 từ

取 thủ · 26 từ