Tâm HSK

解体

jiětǐ
giải thể
phân rã thành từng phần; tan rã; sụp đổ

解体 (jiětǐ, Hán Việt: giải thể) nghĩa là phân rã thành từng phần; tan rã; sụp đổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ

体 thể · 51 từ