续 (xù, Hán Việt: tục) nghĩa là tiếp tục; bổ sung. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 续
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
续 (xù, Hán Việt: tục) nghĩa là tiếp tục; bổ sung. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.