Tâm HSK

自我

zìwǒ
tự ngã
tự-; cái tôi (tâm lý học)

自我 (zìwǒ, Hán Việt: tự ngã) nghĩa là tự-; cái tôi (tâm lý học). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

我 ngã · 2 từ