Tâm HSK

茄子

qiézi
gia tử
cà tím (Solanum melongena L.); cà tím; cà dái dê

茄子 (qiézi, Hán Việt: gia tử) nghĩa là cà tím (Solanum melongena L.); cà tím; cà dái dê. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

茄 gia · 2 từ

子 tử · 146 từ