赡养 (shànyǎng, Hán Việt: thiệm dưỡng) nghĩa là chu cấp; hỗ trợ chu cấp; duy trì. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
赡养 (shànyǎng, Hán Việt: thiệm dưỡng) nghĩa là chu cấp; hỗ trợ chu cấp; duy trì. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.