身躯 (shēnqū, Hán Việt: thân khu) nghĩa là cơ thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
身躯 (shēnqū, Hán Việt: thân khu) nghĩa là cơ thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.