Tâm HSK

迸发

bèngfā
bính phát
bung ra

迸发 (bèngfā, Hán Việt: bính phát) nghĩa là bung ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ