Tâm HSK

防汛

fángxùn
phòng tấn
kiểm soát lũ; lực lượng chống lũ (các biện pháp phòng ngừa)

防汛 (fángxùn, Hán Việt: phòng tấn) nghĩa là kiểm soát lũ; lực lượng chống lũ (các biện pháp phòng ngừa). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

防 phòng · 16 từ