Tâm HSK

万

wàn
vạn
vạn, mười nghìn

万 (wàn, Hán Việt: vạn) nghĩa là vạn, mười nghìn. Đây là từ vựng HSK 2.

Các nghĩa và cách đọc

  • mò dùng trong 万俟[Mo4 qi2]
  • wàn mười nghìn; một số lượng lớn

Cụm từ thường gặp có 万

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

万 vạn · 12 từ