丧失 (sàngshī, Hán Việt: tang thất) nghĩa là mất; mất đi. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
丧失 (sàngshī, Hán Việt: tang thất) nghĩa là mất; mất đi. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.