Tâm HSK

丧失

sàngshī
tang thất
mất; mất đi

丧失 (sàngshī, Hán Việt: tang thất) nghĩa là mất; mất đi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

丧 tang · 4 từ

失 thất · 30 từ