Tâm HSK

从业

cóngyè
tòng nghiệp
hành nghề (một ngành nghề)

从业 (cóngyè, Hán Việt: tòng nghiệp) nghĩa là hành nghề (một ngành nghề). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

从 tòng · 23 từ

业 nghiệp · 29 từ