Tâm HSK

信誉

xìnyù
tín dự
uy tín; danh tiếng; danh dự

信誉 (xìnyù, Hán Việt: tín dự) nghĩa là uy tín; danh tiếng; danh dự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

信 tín · 36 từ

誉 dự · 5 từ