Tâm HSK

假

gēi
giả
dùng trong 假掰[gei1 bai1]

假 (gēi, Hán Việt: giả) nghĩa là dùng trong 假掰[gei1 bai1]. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • gēi dùng trong 假掰[gei1 bai1]
  • jiǎ giả; sai; nhân tạo
  • jià kỳ nghỉ

Cụm từ thường gặp có 假

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

假 giả · 23 từ