Tâm HSK

出台

chūtái
xuất thai
chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện…

出台 (chūtái, Hán Việt: xuất thai) nghĩa là chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

台 thai · 22 từ