Tâm HSK

后台

hòutái
hậu thai
khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh

后台 (hòutái, Hán Việt: hậu thai) nghĩa là khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

台 thai · 22 từ