Tâm HSK

大包大揽

dàbāodàlǎn
đại bao đại lãm
ôm đồm mọi việc (thành ngữ)

大包大揽 (dàbāodàlǎn, Hán Việt: đại bao đại lãm) nghĩa là ôm đồm mọi việc (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

包 bao · 19 từ

揽 lãm · 3 từ