简体字 (jiǎntǐzì, Hán Việt: giản thể tự) nghĩa là chữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
简 giản · 13 từ
简单jiǎndānđơn giản简直jiǎnzhíthực sự简历jiǎnlìsơ yếu lý lịch简化jiǎnhuàđơn giản hóa简介jiǎnjiètóm tắt简称jiǎnchēngđược viết tắt thành简短jiǎnduǎnngắn gọn简洁jiǎnjiéngắn gọn
体 thể · 51 từ
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe体育tǐyùthể thao体育馆tǐyùguǎnphòng gym体重tǐzhòngtrọng lượng cơ thể体温tǐwēnnhiệt độ体检tǐjiǎnviết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 ji…媒体méitǐtruyền thông, đặc biệt là truyền…具体jùtǐcụ thể