Tâm HSK

简体字

jiǎntǐzì
giản thể tự
chữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]

简体字 (jiǎntǐzì, Hán Việt: giản thể tự) nghĩa là chữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

简 giản · 13 từ

体 thể · 51 từ

字 tự · 21 từ