Tâm HSK

定期

dìngqī
định kỳ
vào các ngày cố định; định kỳ; theo định kỳ

定期 (dìngqī, Hán Việt: định kỳ) nghĩa là vào các ngày cố định; định kỳ; theo định kỳ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

定 định · 49 từ

期 kỳ · 44 từ