Tâm HSK

实物

shíwù
thật vật
vật thể vật chất; vật thể cụ thể; vật gốc

实物 (shíwù, Hán Việt: thật vật) nghĩa là vật thể vật chất; vật thể cụ thể; vật gốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

实 thật · 51 từ

物 vật · 35 từ