Tâm HSK

得以

déyǐ
đắc dĩ
có thể; để ai đó có thể; giúp cho

得以 (déyǐ, Hán Việt: đắc dĩ) nghĩa là có thể; để ai đó có thể; giúp cho. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

得 đắc · 57 từ

以 dĩ · 33 từ