Tâm HSK

打包

dǎbāo
đả bao
gói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là…

打包 (dǎbāo, Hán Việt: đả bao) nghĩa là gói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là…. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

包 bao · 19 từ