Tâm HSK

敦厚

dūnhòu
đôn hậu
chân thành; thật thà và thành thật

敦厚 (dūnhòu, Hán Việt: đôn hậu) nghĩa là chân thành; thật thà và thành thật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

敦 đôn · 2 từ

厚 hậu · 12 từ