Tâm HSK

昌盛

chāngshèng
xương thịnh
thịnh vượng

昌盛 (chāngshèng, Hán Việt: xương thịnh) nghĩa là thịnh vượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盛 thịnh · 11 từ