毛 máomaotóc; lông; vụn lông HSK 3 毛 (máo, Hán Việt: mao) nghĩa là tóc; lông; vụn lông. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 毛 Cụm từ thường gặp có 毛羽毛球yǔmáoqiúcầu lông毛衣máoyīáo len毛巾máojīnkhăn lau毛病máobìnglỗi毛笔máobǐbút lông眉毛méimaolông mày出毛病chūmáobìngxuất hiện vấn đề一毛不拔yīmáobùbákeo kiệt