Tâm HSK

深思

shēnsī
thâm tư
suy ngẫm; cân nhắc

深思 (shēnsī, Hán Việt: thâm tư) nghĩa là suy ngẫm; cân nhắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

深 thâm · 23 từ

思 tư · 20 từ