Tâm HSK

牌

pái
bài
quân mạt chược; lá bài; quân cờ

牌 (pái, Hán Việt: bài) nghĩa là quân mạt chược; lá bài; quân cờ. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 牌

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

牌 bài · 13 từ