Tâm HSK

物证

wùzhèng
vật chứng
bằng chứng vật chất

物证 (wùzhèng, Hán Việt: vật chứng) nghĩa là bằng chứng vật chất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

物 vật · 35 từ

证 chứng · 21 từ