Tâm HSK

稀奇

xīqí
hi kì
hiếm; lạ

稀奇 (xīqí, Hán Việt: hi kì) nghĩa là hiếm; lạ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

稀 hi · 4 từ

奇 kì · 13 từ