Tâm HSK

第一线

dìyīxiàn
đệ nhất tuyến
tuyến đầu; hàng đầu

第一线 (dìyīxiàn, Hán Việt: đệ nhất tuyến) nghĩa là tuyến đầu; hàng đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

第 đệ · 4 từ

一 nhất · 126 từ

线 tuyến · 23 từ