Tâm HSK

整数

zhěngshù
chỉnh sổ
số nguyên; số nguyên (toán); con số tròn

整数 (zhěngshù, Hán Việt: chỉnh sổ) nghĩa là số nguyên; số nguyên (toán); con số tròn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

整 chỉnh · 14 từ

数 sổ · 27 từ