蓝领 (lánlǐng, Hán Việt: lam lĩnh) nghĩa là lao động chân tay; công nhân lao động chân tay. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
蓝领 (lánlǐng, Hán Việt: lam lĩnh) nghĩa là lao động chân tay; công nhân lao động chân tay. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.