Tâm HSK

蓝领

lánlǐng
lam lĩnh
lao động chân tay; công nhân lao động chân tay

蓝领 (lánlǐng, Hán Việt: lam lĩnh) nghĩa là lao động chân tay; công nhân lao động chân tay. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

蓝 lam · 4 từ

领 lĩnh · 25 từ