Tâm HSK

观感

guāngǎn
quan cảm
ấn tượng; cảm nhận

观感 (guāngǎn, Hán Việt: quan cảm) nghĩa là ấn tượng; cảm nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

观 quan · 29 từ

感 cảm · 32 từ