Tâm HSK

觉悟

juéwù
giác ngộ
hiểu ra; nhận ra; ý thức

觉悟 (juéwù, Hán Việt: giác ngộ) nghĩa là hiểu ra; nhận ra; ý thức. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

觉 giác · 16 từ

悟 ngộ · 4 từ